Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thung lũng" (1)
thung lũng
Tiếng Anh
Danh từvalley
Địa hình núi đá xen kẽ thung lũng nhỏ.
Rocky terrain interspersed with small valleys.
Từ liên quan "thung lũng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thung lũng" (2)
Địa hình núi đá xen kẽ thung lũng nhỏ.
Rocky terrain interspersed with small valleys.
Cánh đồng lúa trải rộng khắp thung lũng.
The rice fields stretch across the valley.
